请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày tết
释义
ngày tết
节日 <传统的庆祝或祭祀的日子, 如清明节、中秋节等。>
年节 <指农历年及其前后的几天。>
年下 <过农历年的时候(多指正月上半月)。>
随便看
đổi vai
đổi vận
đổi vị trí
to cổ
Toefl
toen hoẻn
toe toe
to gan
to gan lớn mề
Togo
toi
toi công
toi-let
toi đời
to khoẻ
Tokyo
to kếch
to kềnh
Toledo
To-lu-en
to lên
to lù lù
to lớn
to lớn không gì so sánh được
to lớn mạnh mẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:46:14