请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày tết
释义
ngày tết
节日 <传统的庆祝或祭祀的日子, 如清明节、中秋节等。>
年节 <指农历年及其前后的几天。>
年下 <过农历年的时候(多指正月上半月)。>
随便看
thục thủ
thục tội
thục điểu
thục địa
thụ cầm
thụ giới
thụ huấn
thụ hàn
thụ hình
thụi
thụ lý
thụ lý án
thụ mệnh
thụng
thịt thừa rượu cặn
thịt tôm
thịt tẩm bột
thị tuyến
thịt viên
thị tài
thị tì
thịt ôi
thịt đông
thịt đùi
thị tần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:35:23