请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộp mực
释义
hộp mực
打印台 ; 印台。<盖图章(主要是橡皮图章或木戳)所用的印油盒。>
墨盒; 墨盒儿。<文具, 多用铜制, 方形或圆形, 像小盒子, 内放丝绵, 灌上墨汁, 供毛笔蘸用, 可省临时研磨的麻烦。>
随便看
sự đáng tin
sự đòi hỏi
sự đóng góp
sự đẻ trứng
sự đền ơn
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
sự đủ tuổi
ta
ta cần ta cứ lấy
ta-ga-tốt
tai
tai bay vạ gió
tai biến
tai giữa
tai hoang
tai hoạ
tai hoạ bất ngờ
tai hoạ chiến tranh
tai hoạ hoả hoạn
tai hoạ khủng khiếp
tai hoạ lớn
tai hoạ ngầm
tai hoạ nặng nề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 4:23:35