请输入您要查询的越南语单词:
单词
hộp mực
释义
hộp mực
打印台 ; 印台。<盖图章(主要是橡皮图章或木戳)所用的印油盒。>
墨盒; 墨盒儿。<文具, 多用铜制, 方形或圆形, 像小盒子, 内放丝绵, 灌上墨汁, 供毛笔蘸用, 可省临时研磨的麻烦。>
随便看
tụ huyết
tụ huyết não
tụ họp
tụ họp lại
tụ hội
tụ hợp
tụi
tụi bây
tụi mình
tụi nó
tụ lại
tụm
tụm năm tụm ba
tụm năm tụm bảy
tụng
tụng kinh
tụng văn
tụt
tụt hậu
tụt lại phía sau
tụ tập
tụ tập uống rượu
tụ tập đầy đủ
tụ điện
tủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 8:22:41