请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngây ngất
释义
ngây ngất
陶然 <形容舒畅快乐的样子。>
ngây ngất trước cảnh đẹp sông núi.
陶醉于山川景色之中。
陶醉 <很满意地沉浸在某种境界或思想活动中。>
醉人 <使人陶醉。>
ngây ngất trước vẻ xuân.
春意醉人。
随便看
không biết đủ
không buông lỏng
không bàn
không bàn mà giống
không bàn mà hợp ý nhau
không bàn nữa
không bán hai giá
không bén
không bì kịp
không bình dân
không bình thường
không bình tĩnh
không bí
không bảo đảm
không bật hơi
không bắt buộc
không bằng
không bằng anh bằng em
không bằng chó lợn
không bằng gót chân người ta
không bằng heo chó
không bằng nhau
không bằng được
không bền lòng
không bị ràng buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 10:05:16