请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia vị
释义
gia vị
俏头 ; 佐料 ; 作料 ; 作料儿 ; 齐 ; 调味品 <烹调时为增加滋味或色泽而附加的东西, 如香菜、青蒜、木耳、辣椒等。>
随便看
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
mựa
mực
mực chai
mực dầu
mực Huy Châu
mực in
mực nan
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
mực sống
mực thuỷ triều
mực thước
mực tàu
mực viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:06:47