请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan tham nghị
释义
quan tham nghị
参议 <官名。明代在布政使、通政使司下设参议一职, 清代通政使司下也设参议。民国时期参议多为闲职。>
随便看
hối thúc
hối tiếc
hối tội
hối đoái
hối đoái qua điện tín
hố lửa
hố mìn
hố mắt
hống
hống hách
hống hách lộng hành
hố nhỏ
hố phân
hố phòng không
hố rò
hốt
hốt cái
hốt cứt cho ai
hốt hoảng
hốt hoảng lo sợ
hốt hồn
hốt lú
hốt me
hốt nhiên
hố tro
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 13:53:01