请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan tham nghị
释义
quan tham nghị
参议 <官名。明代在布政使、通政使司下设参议一职, 清代通政使司下也设参议。民国时期参议多为闲职。>
随便看
cánh tay treo
cánh tay đòn
cánh tay đắc lực
cánh thành
cánh trái
cánh trên
cánh trả
cánh tả
cánh vỏ
may thuê
may viền
may vá
may vá thêu thùa
may vắt
may ô
may được
ma ăn cỗ
Ma-đa-ga-xca
Ma-đrít
ma đói
ma đưa lối quỷ dẫn đường
ma đạo
ma ốm
Mbabane
me
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:35:01