请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay lưng
释义
quay lưng
反身 <转过身子; 转身。>
后脸儿 <指人或东西的背面。>
sao lại để đồng hồ quay lưng lại
thế? 怎么把钟的后脸儿朝前摆着?
翻脸不认人。<比喻不从长远考虑, 稍有矛盾, 立刻翻脸, 有贬义。>
随便看
gạo ngự
gạo nước củi giả
gạo nếp
gạo tiên
gạo trắng
gạo trắng tinh
gạo tám thơm
gạo tám xoan
gạo tấm
gạo tẻ
gạo và mì
gạo và tiền
gạo xay
gạo đã thành cơm
gạo đồ
gạt
gạt bán
gạt bỏ
gạt chân
gạt gẫm
gạt lường
gạt ngã
gạt nước mắt
gạt nợ
gạt ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:17:55