请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay lưng
释义
quay lưng
反身 <转过身子; 转身。>
后脸儿 <指人或东西的背面。>
sao lại để đồng hồ quay lưng lại
thế? 怎么把钟的后脸儿朝前摆着?
翻脸不认人。<比喻不从长远考虑, 稍有矛盾, 立刻翻脸, 有贬义。>
随便看
cây ngắn ngày
cây ngọc lan
cây ngọc lan ta
cây ngọc lan tây
cây ngọc trâm
cây nha đam
cây nhi trà
cây nhiều năm
cây nhiệt đới
cây nho
cây nho dây bông
cây nhà lá vườn
cây nhàu
tham sanh
tham sanh uý tử
tham sinh
tham sinh uý tử
tham số
tham sống
tham sống sợ chết
tham sự
tham thiền
tham tiền
tham tàn
tham tá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 5:13:27