请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham sống sợ chết
释义
tham sống sợ chết
苟且偷生 <贪图眼前的存活, 缺乏远见或贪生怕死。>
贪生畏死 <贪恋生存, 害怕死亡。>
随便看
nhà treo
nhà triết học
nhà triệu phú
nhà trong
nhà trâm anh
nhà trên
nhà trí thức
nhà trò
nhà trưng bày
nhà trường
nhà trưởng
nhà Trần
Nhà trắng
nhà trẻ
nhà trệt
nhà trọ
nhà trồng hoa
nhà tu hành
nhà tài trợ
nhà táng
nhà tâm lý
nhà tây
nhà tôi
nhà tơ
nhà tư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 4:16:14