请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây nho
释义
cây nho
葡萄; 蒲桃 <落叶藤本植物, 叶子掌状分裂, 圆锥花序, 开黄绿色小花。果实圆形或椭圆形, 成熟时紫色或黄绿色, 味酸甜、多汁、是常见的水果, 也是酿酒的原料。>
随便看
cào cấu
cào cỏ
cào gỗ
cào móc
cào sắt
cào đá
cà pháo
cà phê
cà phê bột
cà phê chè
cà-phê-in
cà phê mít
cà phê sữa
cà phê vối
cà phê đen
cà-ra-hoách
cà-ram
cà-ra-vát
cà-rem
cà ri
cà-ri
cà riềng
cà riềng cà tỏi
cà rà
cà ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:49:23