请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay đầu
释义
quay đầu
掉头 <(人)转回头。>
anh ấy quay đầu đi, vờ như không nhìn thấy.
他掉过头去, 装作没看见。
quay đầu thuyền lại
掉转船头。
掉转 <改变成相反的方向。>
随便看
thốn
thốn bạch trùng
thống
thống binh
thống chế
thống giác
thống giám
thống khổ
thống kê
thống kê học
thống lãnh
thống lĩnh
thống nhất
thống nhất mua bán
thống nhất quản lý
thống nhất thu mua và bán ra
thống nhất tiêu thụ
thống quản
thống soái
thống suất
thống sứ
thống thiết
thống trị
thống tướng
thống đốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 7:13:54