请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạ
释义
hoạ
画; 图画 <用笔或类似笔的东西做出图形。>
祸; 患 <祸事; 灾难(跟'福'相对)。>
hoạ vô đơn chí
祸不单行。
也许; 即便有 <或者; 可能; 恐怕; 表示不很肯定。>
随便看
vơ
Vơ-gi-ni-ơ
vơ gọn
ưng lòng
ưng theo
ưng thuận
ưng thuận ngầm
ưng ý
ưu
ưu buồn
ưu hoá
ưu huệ
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
ưu thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:11:44