请输入您要查询的越南语单词:
单词
vị trí của hai môi
释义
vị trí của hai môi
口形 <人的口部 的形状, 语音学上特指在发某个声音时两唇 的形状。>
随便看
Đại Thế Đầu
Đại Tân sinh
Đại Tây Dương
Đại Việt
Đại Vận Hà
Đại Đao Hội
Đại Đô
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
Đạo Đức Kinh
Đạt Lai
Đạt Lai Lạt Ma
Đảng
Đảng 3K
Đảng Cộng Sản
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:07:53