请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuồn chuồn
释义
chuồn chuồn
蚂; 蜻; 蚂螂; 蜻蜓 <昆虫, 身体细长, 胸部的背面有两对膜状的翅, 生活在水边, 捕食蚊子等小飞虫, 能高飞。雌的用尾点水而产卵于水中。幼虫叫水虿, 生活在水中。是益虫。>
随便看
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
mủi lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:59:58