请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao lúa mì
释义
cao lúa mì
麦精 <用麦芽制成的浸膏, 主要成分是麦芽糖和淀粉酶, 并含少量糊精、葡萄糖等, 常用来制麦精鱼肝油。>
随便看
tang ma
tang mẹ
tang sự
tang thương
tang tích
tang vật
tang điền
tanh
tanh bành
tanh hôi
tanh mùi máu
tanh nồng
tan hoang
tan hoang xơ xác
tan hoà
tanh tanh
tanh tao
tanh tách
tanh tưởi
tan hát
tan hợp
ta-nin
tan kịch
tan-nin
tan nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:09:00