请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao lúa mì
释义
cao lúa mì
麦精 <用麦芽制成的浸膏, 主要成分是麦芽糖和淀粉酶, 并含少量糊精、葡萄糖等, 常用来制麦精鱼肝油。>
随便看
khoản nợ bí mật
khoản nợ dai dẳng
khoản quan trọng
khoản riêng
khoản thiếu
khoản thu
khoản thu nhập
khoản thu nhập thêm
khoản thù lao
khoản tiền
khoản tiền cho vay
khoản tiền chắc chắn
khoản tiền gởi
khoản tiền mượn
khoản tiền mặt
khoản tiền quyên góp
khoản tiền vay
khoản tiền vụn vặt
khoản trên
khoản vay
khoản vay chi tiêu trong năm
khoản vay nông nghiệp
khoản đãi
khoả thân
khoắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:26:31