请输入您要查询的越南语单词:
单词
tanh tách
释义
tanh tách
嘎噔 <象声词, 形容物件受力折断、绷断的声音。>
随便看
oan kêu trời không thấu
oan nghiệt
oan ngục
oan Thị Kính
oan trái
oan uổng
oan ương
oan ức
oa oa
Oa-sinh-tơn
oa trang
oa trữ
oa tàng
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 23:45:32