请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể lỏng
释义
thể lỏng
液态 <物质的液体状态, 是物质存在的一种形态。>
液体 <有一定的体积、没有一定的形状、可以流动的物质。在常温下, 油、水、酒、水银等都是液体。>
随便看
bê-tông làm sẵn
bêu
bêu danh
bêu diếu
bêu làng
bêu riếu
bêu ríu
bêu xấu
bêu đầu
Bê-ô-grát
bì
bìa
bìa ba
bìa bọc
bìa bốn
bìa cá
bìa cứng
bìa giấy
bìa hai
bìa mặt
bìa một
bìa ngoài
bìa sách
bìa trong
bì bì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 12:59:18