请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao ngạo
释义
cao ngạo
岸; 傲岸; 高亢; 孤高; 高傲 <自以为了不起, 看不起人; 极其骄傲。>
孤傲 <孤僻高傲。>
孤拔 <形容独行其是, 不合群; 孤高。>
高傲 <自以为了不起, 看不起人; 极其骄傲。>
随便看
ào ạt
á
ác
ác bá
ác bá cường hào
ác báo
ác chiến
ác chiến bằng hoả lực
ác-cooc-đê-ông
ác cảm
ác cử
ác danh
ác giả ác báo
ác-gông
ách
ách nạn
ách thuỷ
ách trâu
ách tắc
ách vận
ách xì
ách yếu
ách ách
ác hại
ác kinh người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 5:54:42