请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nỗi khổ chất chứa
释义 nỗi khổ chất chứa
 苦水 <比喻心中藏的痛苦。>
 trong buổi họp khiếu nại đã nói lên được những nỗi khổ chất chứa trong lòng bấy lâu
 在控诉大会上倒苦水。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/13 2:23:33