请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà già
释义
bà già
娭毑 <尊称年老的妇女。>
老婆儿 <年老的妇女(含亲热意)。>
老太婆; 媪 <老年的妇女。>
妪; 姥; 婆 <年老的女人。>
ông bà lão; ông bà già
翁妪。
书
老媪 <年老的妇女。>
随便看
đồ giải
đồ gà mái
đồ gà mờ
đồ gàn
đồ gây rối
đồ gốm
đồ gốm đen
đồ gỗ
đồ gởi đến
đồ hay sinh sự
đồ hoá trang
đồ hoạ
đồ hàng
đồ hàng mã
đồ hành lễ
đồ háo sắc
đồ hèn
đồ hèn nhát
đồ hình
đồ hút máu
đồ hư hỏng
đồ hại dân
đồ hải sản
đồ hốt phân
đồ hộp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:36:36