请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâm
释义
sâm
人参; 参 <多年生草本植物, 主根肥大, 肉质, 黄白色, 掌状复叶, 小叶卵形, 花小, 淡黄绿色, 果实扁圆形。根和叶都可入药, 有滋补作用。>
参星。
随便看
ảnh ảo
ảnh ẩn
ảo
ảo cảnh
ảo diệt
ảo giác
ảo hoá
ảo mộng
ảo nhân
ảo nhật
ảo não
ảo thuật
ảo thuật gia
ảo thị
ảo tưởng
ảo tưởng tan vỡ
ảo tưởng viển vông
ảo tượng
ảo vọng
ảo đăng
ảo ảnh
ảo ảnh thoáng qua
ảo ảnh trong mơ
ả phù dung
ả đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 2:08:34