请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáu mươi
释义
sáu mươi
花甲 <指六十岁(用干支纪年, 错综搭配, 六十年周而复始)。>
tuổi sáu mươi
花甲之年。
tuổi ngoài sáu mươi; ngoài sáu mươi tuổi
年逾花甲。
随便看
mẩn
mẩn mụn đỏ
mẩu
mẩu cắt
mẩu dây
mẩu giấy nhắn tin
mẩu giấy đánh dấu
mẩu gỗ
mẩu tin nhỏ
mẩu vụn
mẩy
mẫn cảm
mẫn nhuệ
mẫn tiệp
mẫn tuất
bóng bán dẫn
bóng bầu dục
bóng bẩy
bóng cao su
bóng chiều
bóng chuyền
bóng chày
bóng chạm lưới
bóng cây
bóng da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 1:32:05