请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạm trù
释义
phạm trù
部类 <概括性较大的类。>
畴 <种类。>
范畴 <人的思维对客观事物的普遍本质的概括和反映。各门科学都有自己的一些基本范畴, 如化合、分解等, 是化学的范畴; 商品价值、抽象劳动、具体劳动等, 是政治经济学的范畴; 本质和现象、形式和内容、必然性和偶然性等, 是唯物辩证法的基本范畴。>
随便看
nhấn xuống nước không chìm
nhấp
nhấp giọng
nhấp nhánh
nhấp nhô
nhấp nhỏm
nhất
nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
nhất loạt
nhất loạt như nhau
nhất luật
nhất là
nhất nghệ tinh
nhất nguyên hoá
nhất nguyên luận
nhất quyết
nhất thiết
nhất thì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:59:22