请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán dạo
释义
bán dạo
行商 <往来贩卖、没有固定营业地点的商人(区别于'坐商')。>
小贩 <指本钱很小的行商。>
như
bán bưng
随便看
tuồng pho
tuồng Phúc Châu
tuồng Sơn Đông
tuồng Thiểm Tây
tuồng Tây Tạng
tuồng võ
tuổi
tuổi bảy mươi
tuổi cao
tuổi cao chí càng cao
tuổi cao đức trọng
tuổi chẵn
tuổi công tác
tuổi dậy thì
tuổi già
tuổi già chí chưa già
tuổi già cô đơn
tuổi già lắm bệnh
tuổi già sắp hết
tuổi già sức yếu
tuổi heo may
tuổi hoàng hôn
tuổi hạc
tuổi kết hôn
tuổi lính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:14:38