请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán chính thức
释义
bán chính thức
半官方 <有某些官方的引证来源、权威或重要性的; 部分从专门的官员或权威机构那里得来的。>
半正式; 非正式 <不是官方承认的。不属于一个政府或治理机构的, 未得到政府或治理机构的批准或承认的。>
随便看
tập sự
Tập Thuỷ
tập thơ
tập thể
tập thể chậm tiến
tập thể dục
tập thể dục theo đài
tập tin
tập tranh
tập tranh vẽ
tập tranh ảnh
tập tranh ảnh tư liệu
tập trung
tập trung nhìn
tập trung suy nghĩ
tập trung sức lực
tập trung thống nhất
tập trung tinh thần
tập trung trí tuệ quần chúng
tập trung tư tưởng
tập trung vào chủ đề chính
tập trung vận chuyển
tập trung vốn
tập trung ý chí
tập trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 4:00:02