请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt
释义
phạt
惩 <处罚。>
处刑 <法院依照法律对罪犯判处刑罚。>
伐 <攻打。>
chinh phạt
征伐。
罚 <处罚。>
trừng phạt
惩罚。
thưởng phạt phân minh
赏罚分明。
phạt nó uống một ly.
罚他喝一杯。
方
摆平 <惩治; 收拾。>
Phạt
垡 <地名用字。>
Lạc Phạt (ở Hà Bắc, Trung Quốc)
落垡(在河北)
随便看
chòm sao Thương Long
chòm sao thất nữ
chòm sao Đại hùng
chòm tiêu
chòm tiểu hùng
chòm xóm
chòm đại cẩu
chòn chọt
chòng
chòng chành
chòng chọc
chòng ghẹo
chó
chó biển
chó béc-giê
chó bông
chóc
chó chê mèo lắm lông
chó chê mèo mửa
chó chết
chó chết chủ
chóc ngóc
chó con
chó cái
chó cò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 9:52:43