请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt
释义
phạt
惩 <处罚。>
处刑 <法院依照法律对罪犯判处刑罚。>
伐 <攻打。>
chinh phạt
征伐。
罚 <处罚。>
trừng phạt
惩罚。
thưởng phạt phân minh
赏罚分明。
phạt nó uống một ly.
罚他喝一杯。
方
摆平 <惩治; 收拾。>
Phạt
垡 <地名用字。>
Lạc Phạt (ở Hà Bắc, Trung Quốc)
落垡(在河北)
随便看
trút căm phẫn
trút cơn giận dữ
trút giận
trút hết
trút hết tâm huyết
trút ra
trút trách nhiệm
trút vào
trút vạ
trút xuống
trú túc
trút được gánh nặng
trú tại
trú tạm
trú đông
trú ẩn
trăm
trăm bó đuốc cũng được con ếch
trăm cay nghìn đắng
trăm cảm xúc lẫn lộn
trăm hoa
trăm hoa đua nở
trăm họ
trăm khoanh tứ đốm
trăm lần bẻ cũng không cong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 21:46:03