请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm tiểu hùng
释义
chòm tiểu hùng
小熊座 <天空北部的一个星座, 这个星座中的恒星排列成勺状, 其中以 a 星(即现在的北极星)为最明亮。北半球中纬度以北地区整年可以见到这个星座。>
随便看
lạy van
lạy ông tôi ở bụi này
lạy đáp lễ
lạ đất lạ người
lạ đời
lả
lải nhải
lả lơi
lả lướt
lảm nhảm
lảng
lảng tai
lảng trí
lảng vảng
lảng xẹt
lảng ồ
lảnh
lảnh lót
lảnh lảnh
lảo đảo
lả tả
lảy
lả đi
lấc cấc
lấc láo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 23:21:02