请输入您要查询的越南语单词:
单词
chòm tiểu hùng
释义
chòm tiểu hùng
小熊座 <天空北部的一个星座, 这个星座中的恒星排列成勺状, 其中以 a 星(即现在的北极星)为最明亮。北半球中纬度以北地区整年可以见到这个星座。>
随便看
leo
leo cột
leo dây
leo kheo
leo lét
leo lên
leo lẻo
Leonardo Da Vinci
rề rề
rều
rể cưng
rể hiền
rể tài
rể vua
rễ
rễ chân lông
rễ chính
rễ chùm
rễ con
rễ cái
rễ cây
rễ cây mộc hương
rễ cây ô dược
rễ củ
rễ giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 18:24:30