请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó
释义
chó
狗 ; 犬 <哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。>
chó nghiệp vụ.
警犬。
chó săn.
猎犬。
chó chăn gia súc.
牧犬。
chó dùng trong quân sự.
军用犬。
lang thang như chó nhà có tang.
丧家之犬。
gà gáy chó sủa.
鸡鸣犬吠。
随便看
trụ thạch
trụ trì
trụ điện
trụ đá
trụ đá giữa dòng
trụ đứng
trứ danh
trứ giả
trứng
trứng chí
trứng chấy
trứng chần nước sôi
trứng chọi với đá
trứng chọi đá
trứng chồng lên nhau
trứng cuốc
trứng cá
trứng cá mực
trứng có trống
trứng dái
trứng giống
trứng gà
trứng gà tráng
trứng gà trứng vịt
trứng gà đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 9:52:30