请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao quý
释义
cao quý
昂昂 <形容精神振奋, 很有气魄。>
崇高 <最高的; 最高尚的。>
高贵; 矜贵 <达到高度道德水平的。>
phẩm chất cao quý
高贵品质
phẩm hạnh cao quý
品行高洁
tâm tình cao quý
高洁的情怀
高洁 <高尚纯洁。>
高尚 <道德水平高。>
圣 <宗教徒对所崇拜的事物的尊称。>
至尊 <最尊贵。>
尊贵 <可尊敬; 高贵。>
随便看
sống động như thật
sống đời sông nước
sống đục
số người
số người biên chế
số người luật định
sống ẩn dật
số nhiều
số nhà
số nhân
số nhân viên
số nhỏ
số nhớ
số năm
số phải chia
số phận
số phỏng chừng
số phức
số Pi
số quy định
số ra mắt
số sáu
số số lẻ
phòng cô dâu
phòng cảm nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:57:46