请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao siêu
释义
cao siêu
高超 <好得超过一般水平。>
kiến giải cao siêu
见解高超。
kỹ thuật cao siêu
技术高超。
chủ ý cao siêu
主意高明。
tay nghề của ông ta thật cao siêu, mấy thứ làm ra không cái nào giống cái nào
他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。 高明 <(见解、技能)高超。>
高强 <(武艺)高超。>
随便看
hang núi
hang sâu tăm tối
hang đá
hang đá Đôn Hoàng
hang động
hang động đá vôi
hang ổ
hanh
hanh hao
hanh khô
hanh nắng
hanh thái
hanh thông
hanh đạt
han rỉ
han sét
hao
Ha-oai
hao binh tổn tướng
hao cân
hao công
hao giảm
hao gầy
hao hao
hao hơi tổn tiếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 2:17:07