请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao siêu
释义
cao siêu
高超 <好得超过一般水平。>
kiến giải cao siêu
见解高超。
kỹ thuật cao siêu
技术高超。
chủ ý cao siêu
主意高明。
tay nghề của ông ta thật cao siêu, mấy thứ làm ra không cái nào giống cái nào
他手艺是高明、做出来的东西就是不一样。 高明 <(见解、技能)高超。>
高强 <(武艺)高超。>
随便看
mã thư tín
mã thầy
mã tiên
mã tiên thảo
mã tiền
mã tiền tử
mã tấu
mã vùng
mã vạch
mã đao
mã điện báo
mã điện tín
mã đáo thành công
mã đề
mè
mèm
mèng
mè nheo
mèo
mèo Ba Tư
mèo chuột
mèo chó
mèo già hoá cáo
mèo hoang
mèo khen mèo dài đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 12:38:56