请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyết minh
释义
thuyết minh
画外音 <电影、电视等指不是由画面中的人或物体直接发出的声音。>
解说 <口头上解释说明。>
người thuyết minh, giảng giải cho mọi người xem cấu tạo và hiệu năng của chiếc máy cày mới.
讲解员给观众解说新式拖拉机的构造和效能。
诠释; 诠; 告白; 表述; 申; 喻; 详; 讲明 <说明; 解释。>
诠注 <注解说明。>
随便看
cây Ma Hoàng
cây mai
cây mao cao
cây mao lai
cây mao địa hoàng
cây me
cây me tây
cây me đất
cây mua
cây mun
cây muối
cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng
cây muồng
cây muồng hoa vàng
cây muồng rừng
cây mào gà
cây máu chó
cây mâm xôi
cây mây
cây mã lam
cây mã lan
cây mãng cầu
cây mãng cầu xiêm
cây mãnh cộng
cây mã thầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 10:03:50