请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản xạ hỗn loạn
释义
phản xạ hỗn loạn
散射 <在某些情况下, 声波投射到不平的分界面或媒质中的微粒上而何不同方向传播的现象。也叫乱反射。>
随便看
hạt kiều mạch
hạt kê
hạt kê tẻ
hạt kê vàng
hạt lép
hạt lê hương thuỷ
hạt lúa
hạt lúa mì
hạt lúa mì thanh khoa
hạt lúa mạch
hạt lạc
hạt mang mầm bệnh
hạt muối
hạt muối bỏ bể
hạt mã tiền
hạt mưa
hạt mồ hôi
hạt ngân hạnh
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
hạt nước
hạt nổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:55:23