请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên nhiên
释义
thiên nhiên
大自然; 自然; 自然界 <一般指无机界和有机界。有时也指包括社会在内的整个物质世界。>
chinh phục thiên nhiên
征服大自然。
thiên nhiên
大自然。
天 <天然的; 天生的。>
天然 <自然存在的; 自然产生的(区别于'人工'或'人造')。>
băng thiên nhiên
天然冰。
cảnh thiên nhiên
天然景色。
của cải thiên nhiên
天然财富。
随便看
cọng lông
cọng rau
cọp
cọp con
cọp giấy
cọ rửa
cọ sát
cọ sạch
cọt kẹt
cọ vẽ
cọ xát
cọ xát vào nhau
cỏ
cỏ ba
cỏ bò cạp
cỏ bông
cỏ bạch mao
cỏ bạc đầu
cỏ bấc
cỏ bị cắt
cỏ bồng
cỏ cao su
cỏ chi và cỏ lan
cỏ chân nhện
cỏ chân vịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 20:09:32