请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên nhiên
释义
thiên nhiên
大自然; 自然; 自然界 <一般指无机界和有机界。有时也指包括社会在内的整个物质世界。>
chinh phục thiên nhiên
征服大自然。
thiên nhiên
大自然。
天 <天然的; 天生的。>
天然 <自然存在的; 自然产生的(区别于'人工'或'人造')。>
băng thiên nhiên
天然冰。
cảnh thiên nhiên
天然景色。
của cải thiên nhiên
天然财富。
随便看
công khố
công kiên
công kiên chiến
công - kiểm - pháp
công kênh
công kích
công kích bất ngờ
công kích cạnh sườn
công kích mặt chính
công kích thậm tệ
công kích từ ba phía
công lao
công lao cỏn con
công lao hiển hách
công lao hãn mã
công lao sự nghiệp
công lao thuộc về
công lao thuộc về người khác
công lao to lớn
công lao và sự nghiệp
công lao và ân đức
công lao vĩ đại
công lao đổ biển
công liên
công luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 1:57:24