请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên sứ
释义
thiên sứ
天使; 安琪儿 <犹太教、基督教、伊斯兰教等宗教指神的使者。西方文学艺术中, 天使的形象多为带翅膀的小女或小孩子, 现在常用来比喻天真可爱的人(多指女子或小孩子)。>
随便看
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
ô kìa
ô kẻ lót dưới giấy để viết chữ
ô lại
ôm
ô mai
ôm bình tưới ruộng
ôm bệnh
ôm bụng cười
ôm chân
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
ôm mối hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 10:16:39