请输入您要查询的越南语单词:
单词
thịt ba rọi
释义
thịt ba rọi
肥瘦儿 <半肥半瘦的肉。>
cho nửa cân thịt ba rọi.
来半斤肥瘦儿。
五花肉 <肥瘦分层相间的猪肉, 在前腿和腹部之间。有的地区叫五花儿。>
随便看
nớu
nở
nở gan nở ruột
nở hoa
nở mày nở mặt
nở mầm
nở nang
nở rộ
nở trứng
nỡ
nỡm
nỡ nào
nợ bí mật
nợ chưa trả
nợ chồng chất
nợ công danh
nợ cũ
nợ của chính phu
nợ của dân
nợ dai
nợ Diêm vương
nợ dài hạn
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:59:52