请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị chua
释义
bị chua
发酸 <食物变酸。>
bỏ ít muối bánh màn thầu bị chua.
碱放少了, 馒头发酸。
随便看
miếng lót
miếng thịt
miếng vá
miếng xé
miến gà
miếng ăn
miếng đệm
miến khô
miến ngâm nước
miến sợi
Miến Thuỷ
miến xào
Miến Điện
miết
miếu
miếu cổ
miếu hiệu
miếu Khổng Tử
miếu mạo
miếu Quan Công
miếu thờ
miếu thờ cúng
miếu thờ Khổng Tử
miếu vũ
miếu đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 14:23:47