请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mùa
释义
làm mùa
秋耕 <秋季播种之前, 用犁翻松土地。>
随便看
cá tháp
cá thát bát
cá thì
Cát Hải
cá thể
cá thịt
cá thờn bơn
cát khoáng
Cát kịch
cát làm khuôn
Cát Lâm
cát lắng
cát-mi-um
Cát-măng-đu
cát mịn
cát nhân
cát nhân thiên tướng
cát nhượng
cá trong chậu
cá trác
cá tráo tráo
cá trèn
cá trê
cá trích
cá trôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 14:10:35