请输入您要查询的越南语单词:
单词
giết sạch
释义
giết sạch
夷 <灭掉; 杀尽。>
洗 <像用水洗净一样杀光或抢光。>
làm cỏ (giết hết) toàn thành; giết sạch cả thành phố.
洗 城。
随便看
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:26:33