请输入您要查询的越南语单词:
单词
bia thời Nguỵ
释义
bia thời Nguỵ
魏碑 <北朝碑刻的统称, 字体结构严整, 笔力强劲, 后世作为书法的一种典范。>
随便看
xi-rô
xiu
xiu xiu
xi vàng
Xiêm
Xiêm La
xiên
xiên cá
xiên xiên
xiên xéo
xiên xẹo
Xi-ê-ra Lê-ôn
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
xiêu xiêu vẹo vẹo
xiêu xọ
xi đen
xi đánh giầy
xiếc
xiếc khỉ
xiếc miệng
xiếc mô-tô
xiếc thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 22:23:03