请输入您要查询的越南语单词:
单词
bi-da
释义
bi-da
康乐球 <一种游艺项目, 在周围高起, 四 角有圆洞的盘上摆好些像棋子形状的球, 玩时按一定规则用杆子把自己的球先全部撞进圆洞者为胜。也叫克朗球、克朗棋。>
克郎球 <康乐球。>
随便看
nhượng chân
Nhượng Thuỷ
nhượng độ
nhạc
nhạc buồn
nhạc cao ít người hoạ
nhạc chiến đấu
nhạc chiều
nhạc có tiêu đề
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
Nhạc Dương
nhạc gia
nhạc giao hưởng
nhạc gió
nhạc giản phổ
nhạc hoà tấu
nhạc jazz
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 19:41:32