请输入您要查询的越南语单词:
单词
giễu cợt
释义
giễu cợt
嘲 <(旧读zhāo) 嘲笑。>
mỉa mai giễu cợt.
冷嘲热讽。
嘲弄 <嘲笑和戏弄。>
嗤笑 <讥笑。>
打趣 <拿人开玩笑; 嘲弄。>
逗嘴 <彼此间耍贫嘴以取乐。>
讥 <讥讽。>
排调 <嘲笑戏弄。>
取笑 <开玩笑; 嘲笑。>
糟改 <讽刺挖苦; 戏弄。>
随便看
thuyết phiếm thần
thuyết pháp
thuyết phù hiệu
thuyết phản ánh
thuyết phục
thuyết quyết định
thuyết thăng bằng
thuyết thư
thuyết tinh linh
thuyết tiên nghiệm
thuyết tiến hoá
thuyết tuyệt đối
thuyết tuần hoàn
thuyết tương đối
thuyết vô thần
thuyết vụ lợi
thuyết Wheeler-Feynman
thuyết Đại Đông Á
thuyết đa nguyên
thuyết địa tâm
thuyết ưu sinh
thuyền
thuyền ba lá
thuyền buôn
thuyền buồm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 20:50:05