请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sôi nổi
释义
làm sôi nổi
搞活 <采取措施使事物有活力。>
活跃 <使活跃。>
làm sôi nổi cuộc sống của bộ đội.
活跃部队生活。
随便看
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
lụm
lụm cụm
lụn
lụn bại
lụng thà lụng thụng
lụng thụng
lụn vụn
lụp chụp
lụp xụp
lụt
lụt lội
lủ
lủi
lủi mất
lủi thủi
lủ khủ
lủ khủ lù khù
lủm
lủn chủn
lủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 7:30:22