请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sôi nổi
释义
làm sôi nổi
搞活 <采取措施使事物有活力。>
活跃 <使活跃。>
làm sôi nổi cuộc sống của bộ đội.
活跃部队生活。
随便看
hình trụ thẳng
hình trụ tròn
hình trụ xiên
hình tám cạnh
hình tích
hình tướng
hình tượng
hình tượng hoá
hình tượng hão huyền
hình tượng không có thật
hình tứ diện
hình vuông
hình vành khuyên
hình vòm
hình vòng
hình vóc
hình vảy
hình vẽ
hình vẽ hình học
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:23