请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bao
释义
cây bao
小橡树 <落叶乔木, 叶子互生, 略呈倒卵形, 边缘有粗锯齿, 花单性, 雌雄同株。种子可用来提取淀粉, 树皮可以制栲胶。>
随便看
phổ độ
phỗng
phộng
phới phới
phớn phở
phớt
phớt lờ
phớt phớt
phớt tỉnh
phớt đều
phờ
phờ phạc
phở
phở bò
phở chín
phở gà
phở lợn
phở nước
phở tái
phở tíu
phở vịt
phở xào
phở áp chảo
phụ
phụ biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 2:34:51