请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bao
释义
cây bao
小橡树 <落叶乔木, 叶子互生, 略呈倒卵形, 边缘有粗锯齿, 花单性, 雌雄同株。种子可用来提取淀粉, 树皮可以制栲胶。>
随便看
thô nặng
thôn ổ
thô sơ
thô thiển
thô to
thô tục
thõng
thù
thùa
thù báo
thù du
thù ghét
thù hình
thù hận
thù hằn
thù khích
thù lao
thù lao ít
thùm thụp
thạch tùng
thạch tượng
thạch xương bồ
thạch y
thạch y tảo
thạch đảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:09:24