请输入您要查询的越南语单词:
单词
Montpelier
释义
Montpelier
蒙彼利埃 <佛蒙特州首府, 位于该州中北部。建于1780年, 1805年成为该州首府。>
随便看
quạt trần
quạt tường
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
quạu qụo
quả
quả anh đào
quả banh
quả banh bi-a
quả bàn đào
quả báng
quả bánh mì
quả báo
quả bì
quả bí
quả bí đao
quả bí đỏ
quả bóng
quả bóng bi-a
quả bóng bàn
quả bóng bầu dục
quả bóng chuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:55:12