请输入您要查询的越南语单词:
单词
nối mạch máu
释义
nối mạch máu
搭桥 <用病人自身的一段血管接在阻塞部位的两端, 使血流畅通。>
phẫu thuật nối mạch máu tim.
心脏搭桥手术。
随便看
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 15:15:03