请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi cơn tam bành
释义
nổi cơn tam bành
暴跳如雷 <《儒林外史》第六回:"严贡生越发恼得暴跳如雷。"猛烈地跳脚呼喊, 形容异常愤怒的样子。>
大发雷霆 <比喻大发脾气, 高声训斥。>
火冒三丈 <形容怒气特别大。>
随便看
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
á khẩu
á kim
á kịch
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
ám muội
ám phổi
ám sát
ám thị
ám tinh vân
ám tiễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 6:57:24