请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi cơn tam bành
释义
nổi cơn tam bành
暴跳如雷 <《儒林外史》第六回:"严贡生越发恼得暴跳如雷。"猛烈地跳脚呼喊, 形容异常愤怒的样子。>
大发雷霆 <比喻大发脾气, 高声训斥。>
火冒三丈 <形容怒气特别大。>
随便看
dễ thấy
dễ tin
dễ tiêu
dễ tính
dễ tỉnh giấc
dễ vỡ
dễ xài
dễ điều khiển
dễ đâu
dễ đọc
dễ ợt
dệt
dệt chéo
dệt cửi
dệt hoa trên gấm
dệt kim
dệt len
dệt lụa hoa
dệt nổi
dệt pha
dệt tay
dệt vải
dỉ
dị
dị bang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 1:07:58