请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban trị sự
释义
ban trị sự
理事会 <采取理事制组织的机构, 由理事若干人组成。>
办事处 <政府处理事务的一个部门或行政单位。>
随便看
ống động mạch
ống đựng bút
ống đựng tiền
ống đựng tên
ống đựng đũa
ống ảnh
ống ủng
ốp
ồ
ồ lên
ồm ồm
ồm ỗm
ồm ộp
ồn
ồng ộc
ồn ào
ồn ào náo loạn
ồn ào náo nhiệt
ồn ào náo động
ồn ào sôi sục
ồ ạt
ồ ề
ồ ồ
ổ
ổ bi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:22:58