请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội chiến
释义
nội chiến
讧 <争吵; 混乱。>
nội chiến; tranh chấp nội bộ
内讧。
内讧 <集团内部由于争权夺利等原因而发生的冲突或战争。也作内哄。>
内战; 国内战争 <国内战争, 包括反动统治阶级内部争夺政权的战争和国内革命力量与反革命力量之间的战争。>
随便看
đạo đạn vượt đại châu
đạo đức
đạo đức cao
đạo đức chung
đạo đức cá nhân
đạo đức công cộng
đạo đức giả
đạo đức tốt
đạo đức xã hội
đạp
đạp bằng mọi chông gai
đạp bằng sóng gió
đạp ca
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
ván cốt-pha
ván cờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:56:31