请输入您要查询的越南语单词:
单词
đôi chút
释义
đôi chút
毫末 <毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。>
có khác đôi chút.
毫末之差 聊 <略微。>
đôi chút lòng mọn.
聊表寸心。
轻微 <数量少而程度浅的。>
随便看
quả hạnh
quả hải táng
quả hải đường
quả hồng
quả hồng núi
quả hồ đào
quả hợp
quải
quải từ
quả kha tử
quả khô
quả khô và mứt
quả khế
quả kiếp
quả kiện
quả kép
quả la hán
quả lu
quả là
quả lê
quả lí gai
phù dung sớm nở tối tàn
phù dâu
phù dĩ
phù dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 16:08:18