请输入您要查询的越南语单词:
单词
đôi chút
释义
đôi chút
毫末 <毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。>
có khác đôi chút.
毫末之差 聊 <略微。>
đôi chút lòng mọn.
聊表寸心。
轻微 <数量少而程度浅的。>
随便看
kiểm kho
kiểm kê
kiểm kê tồn kho
kiểm lâm
kiểm lại
kiểm lục
kiểm nghiệm
kiểm nhận
kiểm soát
kiểm soát lại
kiểm soát viên
kiểm sát
kiểm số
kiểm thúc
kiểm thảo
kiểm toán
kiểm tra
kiểm tra bộ phận
kiểm tra chuyên cần
kiểm tra chính trị
kiểm tra chất lượng kim loại
kiểm tra kỹ càng
kiểm tra lại
kiểm tra người
kiểm tra phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:45:09