请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội ký sinh
释义
nội ký sinh
内寄生 <一种生物寄生在另一种生物的体内, 叫做内寄生。如蛔虫寄生在人的肠子里。>
随便看
con trĩ
con trưởng
con trẻ
con trỏ
con trống
con tê tê
con tì
con tính
con tò te
con tò vò
con tườu
con tạo
con tầu vũ trụ
con tắc kè
con tằm
con ve
con ve sầu
con vua
con vua cháu chúa
con vật
con vịt
con vợ cả
con vợ lớn
con xe
con-xóoc-ti-om
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:24:23