请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội ký sinh
释义
nội ký sinh
内寄生 <一种生物寄生在另一种生物的体内, 叫做内寄生。如蛔虫寄生在人的肠子里。>
随便看
mạch ẩn
Mạc Tư Khoa
mạ giống
mại
mại bản
mại danh
mại dâm
mại hôn
mại nô
mạ lúa mì
mạn
mạng
mạng che mặt
mạng lưới
mạng lưới liên lạc
mạng lưới sông ngòi
mạng lưới thông tin
mạng lưới điện
mạng mỡ
mạng người
mạng nhện
mạng sống
mạng thép
mạng trùm đầu
mạng điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 16:20:54