请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên giọng
释义
lên giọng
打官腔 <指说一些原则、规章等冠冕堂皇的话对人进行应付, 推托、责备。>
hở ra là lên giọng trách mắng người khác.
动不动就打官腔训斥人。 放声 <放开喉咙出声。>
嘎调 <京剧唱腔里, 用特别拔高的音唱某个字, 唱出的音叫嘎调。>
高调; 高调儿 <高的调门儿, 比喻脱离实际的议论或说了而不去实践的漂亮话。>
亮 <使声音响亮。>
lên giọng.
亮起嗓子。
随便看
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
thấu kính wide
thấu nhiệt
thấu suốt
thấu thị
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
thấu xương
thấu đáo
thấu đáo rõ ràng
thấu độ
thấy
thấy bắt thèm
thấy chết không cứu
thấy cái mình thích là thèm
thấy cây không thấy rừng
thấy cảnh sinh tình
thấy gió cho là có mưa
thấy luôn
thấy lợi tối mắt
thấy mầm biết cây
thấy người là sợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:35:12