请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên giọng
释义
lên giọng
打官腔 <指说一些原则、规章等冠冕堂皇的话对人进行应付, 推托、责备。>
hở ra là lên giọng trách mắng người khác.
动不动就打官腔训斥人。 放声 <放开喉咙出声。>
嘎调 <京剧唱腔里, 用特别拔高的音唱某个字, 唱出的音叫嘎调。>
高调; 高调儿 <高的调门儿, 比喻脱离实际的议论或说了而不去实践的漂亮话。>
亮 <使声音响亮。>
lên giọng.
亮起嗓子。
随便看
cơ quan du lịch
cơ quan hành chính
cơ quan hành chính trung ương
cơ quan lãnh đạo trực tiếp
cơ quan lớn
cơ quan mật vụ của Đức Quốc Xã
cơ quan ngôn luận
cơ quan nhà nước
cơ quan nhà nước cao nhất
cơ quan quản trị
cơ quan riêng
cơ quan sinh dục
cơ quan soạn sử
cơ quan thương vận
cơ quan trực thuộc
cơ quan tự trị
cơ quan đặc phái
cơ số
cơ số hai
cơ số log
cơ sở
cơ sở cách mạng
cơ sở dữ liệu
cơ sở không vững
cơ sở kinh tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 8:48:37