请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên khuôn
释义
lên khuôn
付型 <稿件完成排版、校对后, 把活字版制成纸型。>
bản thảo đã lên khuôn, không tiện thay đổi nhiều nữa.
书稿已经付型, 不便再作大的改动。
拼版 <按照书刊所要求的大小和式样, 把排好顺序的铅字等拼成版面。>
套版 <按照印刷页折叠的顺序, 把印刷版排列在印刷机上。>
随便看
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
thành phố núi
thành phố trực thuộc
thành phố trực thuộc trung ương
thành phố Vinh
thành phục
thành phủ
thành quy
thành quách
thành quả
thành quả chiến đấu
thành quả lao động
thành quả thắng lợi
thành ra
thành rừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 2:27:53