请输入您要查询的越南语单词:
单词
lên khuôn
释义
lên khuôn
付型 <稿件完成排版、校对后, 把活字版制成纸型。>
bản thảo đã lên khuôn, không tiện thay đổi nhiều nữa.
书稿已经付型, 不便再作大的改动。
拼版 <按照书刊所要求的大小和式样, 把排好顺序的铅字等拼成版面。>
套版 <按照印刷页折叠的顺序, 把印刷版排列在印刷机上。>
随便看
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
thầy tớ
thầy u
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
thẩm
thẩm duyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:33:23